burn bag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đốt tài liệu mật: "burn bag" là một loại túi đặc biệt dùng để chứa các tài liệu hoặc vật phẩm bí mật trước khi chúng bị đốt hủy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cơ quan chính phủ, quân đội hoặc tổ chức tình báo để chỉ quy trình tiêu hủy an toàn thông tin nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All classified documents must be placed in the burn bag before the end of the day. (Tất cả tài liệu mật phải được đặt vào túi đốt tài liệu mật trước khi kết thúc ngày làm việc.)
- The agent sealed the burn bag and took it to the incinerator. (Điệp viên niêm phong túi đốt tài liệu mật và mang nó đến lò thiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something in the burn bag": đặt thứ gì đó vào túi đốt tài liệu mật (hành động tiêu hủy).
- After the meeting, all notes were put in the burn bag. (Sau cuộc họp, tất cả ghi chú đều được đặt vào túi đốt tài liệu mật.)
"burn bag protocol": quy trình sử dụng túi đốt tài liệu mật.
- The burn bag protocol must be followed strictly to ensure security. (Quy trình sử dụng túi đốt tài liệu mật phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
Burn (v): đốt, thiêu hủy.
- They will burn the documents at dawn. (Họ sẽ đốt các tài liệu vào lúc bình minh.)
Bag (n): túi, bao.
- She carried a bag of supplies. (Cô ấy mang một túi đồ tiếp tế.)
Burnable (adj): có thể đốt được.
- Only burnable items should go into the burn bag. (Chỉ những vật phẩm có thể đốt được mới nên đặt vào túi đốt tài liệu mật.)
Từ đồng nghĩa
- Security disposal bag: túi tiêu hủy an ninh.
- Classified waste bag: túi rác tài liệu mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burn off: đốt sạch, đốt bỏ.
- They had to burn off the old documents. (Họ phải đốt sạch các tài liệu cũ.)
Burn up: đốt cháy hoàn toàn.
- The evidence was burned up in the furnace. (Bằng chứng đã bị đốt cháy hoàn toàn trong lò.)
Thành ngữ liên quan
- Burn one's bridges: đốt cầu (hành động không thể quay lại).
- By leaking the secret, he burned his bridges with the agency. (Bằng cách tiết lộ bí mật, anh ta đã đốt cầu với cơ quan.)